缓
hoãnHán Việt · Nôm
hoánâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7F13
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hoãn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hoãn" · âm tiết hoãn
- hoán — âm Việt. Chữ cùng âm "hoán" · âm tiết hoán
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Chậm chạp, thong thả, thư thả, không gấp gáp, không căng thẳng.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 缓 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
slow, leisurely; to postpone, delay
Giản thể và phồn thể
Chữ 缓 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hoãn"
Chữ khác cũng đọc là "hoán"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 缓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 缓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 缓 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).