Chữ Hán Nôm đọc là "hoán"
25 chữ có âm đọc "hoán" trong tiếng Việt: 23 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hoán": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hoán"
換change, exchange; sub…喚call, summon; invite;…唤call煥Hạt kim cương nhiều m…换change渙scatter; scattered, d…瘓paralysis, numbness o…唍澣cleanse, wash皖Anhui province缳noose; hang death; ti…讙cheer; noise, noisy逭to escape from; to fl…擐to put on浣to wash, to rinse涣scatter; scattered漶indecipherable焕shining繯noose; death by hangi…莞smiling; a kind of aq…奂Hạt kim cương nhiều m…奐Hạt kim cương nhiều m…痪paralysis, numbness o…
Chữ có âm Việt "hoán" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).