純
thuầnHán Việt · Nôm
chuẩnHán Việt
truyHán Việt
đồnHán Việt
tuyềnHán Việt
thuồnNôm
luồnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7D14
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thuần — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thuần" · âm tiết thuần
- chuẩn — Hán Việt. Chữ cùng âm "chuẩn" · âm tiết chuẩn
- truy — Hán Việt. Chữ cùng âm "truy" · âm tiết truy
- đồn — Hán Việt. Chữ cùng âm "đồn" · âm tiết đồn
- tuyền — Hán Việt. Chữ cùng âm "tuyền" · âm tiết tuyền
- thuồn — Nôm. Chữ cùng âm "thuồn" · âm tiết thuồn
- luồn — Nôm. Chữ cùng âm "luồn" · âm tiết luồn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 純 theo lối Nôm
thuầnDễ bảo, chịu nghe theo.luồnĐi hoặc làm cho đi qua những chỗ hở nhỏ, hẹp để từ bên này xuyên sang bên kia.thuồnNhét dần vào.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
pure, clean, simple
Giản thể và phồn thể
Chữ 純 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thuần"
Xem cả 26 chữ đọc là "thuần" →
Chữ khác cũng đọc là "chuẩn"
Chữ khác cũng đọc là "truy"
Chữ khác cũng đọc là "đồn"
Chữ khác cũng đọc là "tuyền"
Chữ khác cũng đọc là "luồn"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách絕tuyệt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 純
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 純 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).