Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

純

thuầnHán Việt · Nôm
chuẩnHán Việt
truyHán Việt
đồnHán Việt
tuyềnHán Việt
thuồnNôm
luồnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7D14
Bộ thủ
糸 mịch số 120
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 純 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

pure, clean, simple

Giản thể và phồn thể

Chữ 純 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thuần"

Xem cả 26 chữ đọc là "thuần" →

Chữ khác cũng đọc là "chuẩn"

Chữ khác cũng đọc là "truy"

Xem cả 27 chữ đọc là "truy" →

Chữ khác cũng đọc là "đồn"

Xem cả 32 chữ đọc là "đồn" →

Chữ khác cũng đọc là "tuyền"

Chữ khác cũng đọc là "luồn"

Chữ cùng bộ 糸

Xem cả 642 chữ thuộc bộ 糸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 純

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 純 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).