胾

trịHán Việt · Nôm
truyHán Việt
chíHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+80FE
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 胾 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

minced meat; to cut meat into pieces

Chữ khác cũng đọc là "trị"

Chữ khác cũng đọc là "truy"

Xem cả 27 chữ đọc là "truy" →

Chữ khác cũng đọc là "chí"

Xem cả 56 chữ đọc là "chí" →

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 胾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 胾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).