致

tríHán Việt · Nôm
chíHán Việt
nhíNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+81F4
Bộ thủ
至 chí số 133
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 致 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

send, deliver, present; cause

Giản thể và phồn thể

Chữ 致 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "trí"

Xem cả 27 chữ đọc là "trí" →

Chữ khác cũng đọc là "chí"

Xem cả 56 chữ đọc là "chí" →

Chữ khác cũng đọc là "nhí"

Chữ cùng bộ 至

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 致

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 致 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 致 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).