𦤶
tríHán Việt · Nôm
nhíNôm
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+26936
- Bộ thủ
- 至 chí số 133
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- trí — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trí" · âm tiết trí
- nhí — Nôm. Chữ cùng âm "nhí" · âm tiết nhí
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𦤶 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "trí"
Chữ khác cũng đọc là "nhí"
Chữ cùng bộ 至
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𦤶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𦤶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).