㨖

tríHán Việt
Có âm Hán Việt U+3A16
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to stab, to rob of money; to rob of riches, to go nonstop to, to cluster together; to mass; (Cant.) to squeeze in

Chữ khác cũng đọc là "trí"

Xem cả 27 chữ đọc là "trí" →

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㨖

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㨖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㨖 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).