Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

剚

trịHán Việt
tứHán Việt
tríHán Việt · Nôm
chíHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+525A
Bộ thủ
刀 đao số 18
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 剚 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

stab

Chữ khác cũng đọc là "trị"

Chữ khác cũng đọc là "tứ"

Xem cả 29 chữ đọc là "tứ" →

Chữ khác cũng đọc là "trí"

Xem cả 27 chữ đọc là "trí" →

Chữ khác cũng đọc là "chí"

Xem cả 56 chữ đọc là "chí" →

Chữ cùng bộ 刀

Xem cả 204 chữ thuộc bộ 刀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 剚

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 剚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).