四

tứHán Việt
tớNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+56DB
Bộ thủ
囗 vi số 31
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Số từ
  1. Bốn.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 四 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

four

Chữ khác cũng đọc là "tứ"

Xem cả 29 chữ đọc là "tứ" →

Chữ khác cũng đọc là "tớ"

Chữ cùng bộ 囗

Xem cả 119 chữ thuộc bộ 囗 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 四

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 四 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 四 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).