囷
khuânHán Việt · Nôm
khốnHán Việt
khuônNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+56F7
- Bộ thủ
- 囗 vi số 31
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khuân — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khuân" · âm tiết khuân
- khốn — Hán Việt. Chữ cùng âm "khốn" · âm tiết khốn
- khuôn — Nôm. Chữ cùng âm "khuôn" · âm tiết khuôn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 囷 theo lối Nôm
khuônVật rắn, lòng có hình trũng để nén trong đó một chất dẻo, một chất nhão hoặc nóng chảy cho thành hình như ý muốn khi chất ấy đông đặc hay đã khô.khuânKhiêng vác (đồ vật nặng).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
round-shaped storage bin for grain
Chữ khác cũng đọc là "khuân"
Chữ khác cũng đọc là "khốn"
Chữ khác cũng đọc là "khuôn"
Chữ cùng bộ 囗
因nhân圍vè四tứ回hồi圈khuyên國quốc園viên圖đồ困khốn圓viên固cố围vay團đoàn圃phố园ngoan国quốc圏quyền团đoàn囱song囚tù图đồ𡆫vây圄ngữ囪song囤độn圂hoạn圉ngự囝nguyệt圗đồ圛dịch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 囷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 囷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).