Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

眶

khuôngHán Việt
khuônHán Việt
Có âm Hán Việt U+7736
Bộ thủ
目 mục số 109
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

eye socket; rim of eye

Chữ khác cũng đọc là "khuông"

Chữ khác cũng đọc là "khuôn"

Chữ cùng bộ 目

Xem cả 315 chữ thuộc bộ 目 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 眶

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 眶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).