𥊴
toétNôm
toátNôm
tốiNôm
toéNôm
Chữ Nôm U+252B4
- Bộ thủ
- 目 mục số 109
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- toét — Nôm. Chữ cùng âm "toét" · âm tiết toét
- toát — Nôm. Chữ cùng âm "toát" · âm tiết toát
- tối — Nôm. Chữ cùng âm "tối" · âm tiết tối
- toé — Nôm. Chữ cùng âm "toé" · âm tiết toé
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𥊴 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "toét"
Chữ khác cũng đọc là "toát"
Chữ khác cũng đọc là "tối"
Chữ khác cũng đọc là "toé"
Chữ cùng bộ 目
看khan直trị眼nhãn真chân着hồ眉mi睛tình相tương瞭liệu眾chúng目mục省tỉnh盲manh盼phiến瞎luyện眇miểu瞪trừng瞧tiêu矗trực瞞man督đốc眺thiếu𥋲lem盯đinh眠miên眯mi瞇mi瞼kiểm瞅thiễu盾mi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𥊴
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𥊴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).