toét
Phát âm (IPA): Hà Nội [twɛt̚˧˦] · Huế [twɛk̚˦˧˥] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾ɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói mắt đau, mí đỏ, luôn luôn ướt.
- Mắt toét nhoèn.
- Nát bét.
- Giẫm quả chuối toét ra.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "toét"
toe toétNói miệng loe rộng khi cười.nát toétNát đến mức không còn nhìn rõ hình thù gì nữa.láo toét(Khẩu ngữ) Rất láo, quá láo.tí toétCười nói luôn miệng (thường hàm ý chê)nát toen toétNhư nát toét (nhưng nghĩa nhấn mạnh hơn).bố láo bố toét(Ít dùng)chân đất mắt toétHạng thấp hèn.tí ta tí toét(nhưng ý nhấn mạnh hơn)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "toét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.