Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

取

thủHán Việt · Nôm
tụHán Việt
tốiHán Việt
thúNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+53D6
Bộ thủ
又 hựu số 29
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 取 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

take, receive, obtain; select

Chữ khác cũng đọc là "thủ"

Chữ khác cũng đọc là "tụ"

Chữ khác cũng đọc là "tối"

Chữ khác cũng đọc là "thú"

Chữ cùng bộ 又

Xem cả 37 chữ thuộc bộ 又 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 取

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 取 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).