取
thủHán Việt · Nôm
tụHán Việt
tốiHán Việt
thúNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+53D6
- Bộ thủ
- 又 hựu số 29
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thủ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thủ" · âm tiết thủ
- tụ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tụ" · âm tiết tụ
- tối — Hán Việt. Chữ cùng âm "tối" · âm tiết tối
- thú — Nôm. Chữ cùng âm "thú" · âm tiết thú
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 取 theo lối Nôm
thúLoài động vật có xương sống, thường sống ở rừng, có bốn chân, lông mao, nuôi con bằng sữa.thủliên quan đến đầu (nghĩa đen và nghĩa bóng)
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
take, receive, obtain; select
Chữ khác cũng đọc là "thủ"
Chữ khác cũng đọc là "tụ"
Chữ khác cũng đọc là "tối"
Chữ khác cũng đọc là "thú"
Chữ cùng bộ 又
及chắp反phản友hữu又hựu受thụ叔thúc双song叢tùng叛bạn叙tự发bát变biến収thâu𠭤trở叠điệp叉xoa𠬛một𠬠một叓sự𠬴tam叚giả𰆲hựu叡duệ㕛hữu叏quái叐bạt𠬢thao㕜sử叒nhược𠬪phiếu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 取
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 取 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).