鄹

tụHán Việt · Nôm
trâuHán Việt
châuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9139
Bộ thủ
邑 ấp số 163
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鄹 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

name of an ancient state in modern Shandong; surname

Chữ khác cũng đọc là "tụ"

Chữ khác cũng đọc là "trâu"

Xem cả 28 chữ đọc là "trâu" →

Chữ khác cũng đọc là "châu"

Xem cả 30 chữ đọc là "châu" →

Chữ cùng bộ 邑

Xem cả 144 chữ thuộc bộ 邑 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鄹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鄹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).