Chữ Hán Nôm đọc là "châu"
30 chữ có âm đọc "châu" trong tiếng Việt: 24 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "châu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "châu"
洲continent; island; is…週Tuần, khoảng thời gia…柱pillar, post; support…珠precious stone, gem, …周Zhou dynasty; circumf…株numerary adjunct for …朱cinnabar, vermilion; …舟Thuyền, tàu thuỷ州administrative divisi…邾a feudal state which …郰birthplace of Confuci…鄹name of an ancient st…鵃ancient name for a bi…齱啁(onomatopoeia) Tiếng …喌syllable盩callus硃a red mole; cinnabar袾賙give for charity輈shaft輖辀shaft𠱰
Chữ Nôm đọc là "châu"
Chữ có âm Việt "châu" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).