鵃
châuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9D43
- Bộ thủ
- 鳥 điểu số 196
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- châu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "châu" · âm tiết châu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鵃 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ancient name for a bird with black feathers and a short tail
Giản thể và phồn thể
Chữ 鵃 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "châu"
Chữ cùng bộ 鳥
鳥đeo鴉nha鴨áp鴿cáp鵝nga鶯oanh鷹ưng鳴ô𪁄két鴝cù鸦nha鸡kê鳳phượng鴈nhạn鷂diệu鷟sạt鸣minh鴃quyết鷺lộ鸞loan鵪am鵲thước鶉thục鹊thước鹌am鹑thuần鹰ưng鳯phượng𩾛cưu䲧nẻo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鵃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鵃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).