朱

chuHán Việt
châuHán Việt · Nôm
choNôm
chuaNôm
chõNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6731
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 朱 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cinnabar, vermilion; surname

Giản thể và phồn thể

Chữ 朱 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "chu"

Xem cả 30 chữ đọc là "chu" →

Chữ khác cũng đọc là "châu"

Xem cả 30 chữ đọc là "châu" →

Chữ khác cũng đọc là "cho"

Chữ khác cũng đọc là "chua"

Chữ khác cũng đọc là "chõ"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 朱

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 朱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).