Chữ Hán Nôm đọc là "chua"
9 chữ có âm đọc "chua" trong tiếng Việt, 9 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "chua": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ Nôm đọc là "chua"
注concentrate, focus, d…珠precious stone, gem, …朱cinnabar, vermilion; …註explain; annotate; ma…䣷to pour (wine), unstr…咮a beak; to peck洙name of a river in Sh…𠺾𢟐
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).