Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

珠

châuHán Việt
chuHán Việt
chuaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+73E0
Bộ thủ
玉 ngọc số 96
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 珠 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

precious stone, gem, jewel, pearl

Chữ khác cũng đọc là "châu"

Xem cả 30 chữ đọc là "châu" →

Chữ khác cũng đọc là "chu"

Xem cả 30 chữ đọc là "chu" →

Chữ khác cũng đọc là "chua"

Chữ cùng bộ 玉

Xem cả 216 chữ thuộc bộ 玉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 珠

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 珠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).