茱

thùHán Việt · Nôm
từHán Việt
tưHán Việt
chuHán Việt
trầuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8331
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 茱 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dogwood

Chữ khác cũng đọc là "thù"

Xem cả 27 chữ đọc là "thù" →

Chữ khác cũng đọc là "từ"

Xem cả 33 chữ đọc là "từ" →

Chữ khác cũng đọc là "tư"

Xem cả 110 chữ đọc là "tư" →

Chữ khác cũng đọc là "chu"

Xem cả 30 chữ đọc là "chu" →

Chữ khác cũng đọc là "trầu"

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 茱

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 茱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 茱 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).