Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

犫

thùHán Việt
sưuHán Việt
Có âm Hán Việt U+72AB
Bộ thủ
牛 ngưu số 93
Nét ngoài bộ
23
Tổng số nét
27
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

protrude

Chữ khác cũng đọc là "thù"

Xem cả 27 chữ đọc là "thù" →

Chữ khác cũng đọc là "sưu"

Xem cả 33 chữ đọc là "sưu" →

Chữ cùng bộ 牛

Xem cả 81 chữ thuộc bộ 牛 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 犫

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 犫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).