騪
sưuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9A2A
- Bộ thủ
- 馬 mã số 187
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sưu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sưu" · âm tiết sưu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 騪 theo lối Nôm
Giản thể và phồn thể
Chữ 騪 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "sưu"
Chữ cùng bộ 馬
馬mã騙biên驗nghiệm驅khú騎kị驕kiêu驚kinh駛sử馳khu駝đà駱lạc騰đằng駕giá驟sậu駐trú骂mạ駡mạ验nghiệm马mã馴thuần駭hãi馱đà騾loa馭ngự駙phò驶sử騷tao𩧍ruổi駁bác骄kiêu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 騪
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 騪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).