sưu

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ưu

Phát âm (IPA): Hà Nội [siw˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂɨw˧˧] ~ [sɨw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công việc mà nhân dân phải làm cho Nhà nước phong kiến hay thực dân.
    • Đi sưu.
  2. Món tiền mà người đàn ông từ mười tám tuổi trở lên phải nộp cho Nhà nước phong kiến hay thực dân để lấy thẻ thuế thân.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy có vẻ thích sưu tập tem.It seems that he likes collecting stamps.
  • Trước đây tôi không biết bạn sưu tập tem.I didn't know you collected stamps.
  • Tôi đã quyết định sưu tầm tem.I decided to collect stamps.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "sưu"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sưu"

Cấu tạo âm tiết

sưuâm đầu s · vần ưu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sưu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.