sưu tầm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [siw˧˧ təm˨˩] · Huế [ʂɨw˧˧ təm˦˩] ~ [sɨw˧˧ təm˦˩] · Sài Gòn [ʂɨw˧˧ təm˨˩] ~ [sɨw˧˧ təm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tìm kiếm và thu thập hàng loạt các đồ thuộc một loại nhất định nào đó.
    • Sưu tầm tài liệu lịch sử.
    • Ba tôi thích sưu tầm tem.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đã quyết định sưu tầm tem.I decided to collect stamps.
  • Tom sưu tầm tem.Tom collects stamps.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sưu tầm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh collect · to collect
🇨🇳 Tiếng Trung 收藏 shōu cáng
🇰🇷 Tiếng Hàn 수집하다 sujiphada · 수집 sujip
🇩🇪 Tiếng Đức sammeln
🇹🇭 Tiếng Thái สะสม sà-sǒm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sưuâm đầu s · vần ưu · thanh ngang
tầmâm đầu t · vần âm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sưu tầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.