Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

搜

sưuHán Việt · Nôm
sảoHán Việt · Nôm
tiêuHán Việt
thuýHán Việt
xâuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+641C
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 搜 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

search, seek; investigate

Chữ khác cũng đọc là "sưu"

Xem cả 33 chữ đọc là "sưu" →

Chữ khác cũng đọc là "sảo"

Chữ khác cũng đọc là "tiêu"

Xem cả 103 chữ đọc là "tiêu" →

Chữ khác cũng đọc là "thuý"

Chữ khác cũng đọc là "xâu"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 搜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 搜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).