冷
lãnhHán Việt · Nôm
sảoHán Việt
lạnhNôm
rảnhNôm
lànhNôm
rãnhNôm
lảnhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51B7
- Bộ thủ
- 冫 băng số 15
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lãnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lãnh" · âm tiết lãnh
- sảo — Hán Việt. Chữ cùng âm "sảo" · âm tiết sảo
- lạnh — Nôm. Chữ cùng âm "lạnh" · âm tiết lạnh
- rảnh — Nôm. Chữ cùng âm "rảnh" · âm tiết rảnh
- lành — Nôm. Chữ cùng âm "lành" · âm tiết lành
- rãnh — Nôm. Chữ cùng âm "rãnh" · âm tiết rãnh
- lảnh — Nôm. Chữ cùng âm "lảnh" · âm tiết lảnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 冷 theo lối Nôm
lạnhCó ít nhiệt độ.rảnhKhông bận việc gì.lànhNguyên vẹn, không giập, sứt, vỡ, rách.rãnhĐường xẻ ra cho nước chảy.lảnhXa hẳn một nơi.lãnhĐphg Lĩnh1.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cold, cool; lonely
Chữ khác cũng đọc là "lãnh"
Chữ khác cũng đọc là "sảo"
Chữ khác cũng đọc là "lạnh"
Chữ khác cũng đọc là "rảnh"
Chữ khác cũng đọc là "lành"
Chữ khác cũng đọc là "rãnh"
Chữ khác cũng đọc là "lảnh"
Chữ cùng bộ 冫
冰băng冬đông凍đống决huyết冶dã准chốn凝ngưng凌lăng冲trùng况huống净tịnh凋điêu凑thấu减giảm𠖭lẻo冻đống凉lượng𠘃đọng凜lẫm𠖰dãy冺mẫn𠖾mát𠖿ròng冽liệt凄thê凈tịnh凊thính冼sảng凇tùng凖chuẩn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 冷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 冷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 冷 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).