Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

冻

đốngHán Việt · Nôm
đôngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51BB
Bộ thủ
冫 băng số 15
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 冻 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

freeze; cold, congeal; jelly

Giản thể và phồn thể

Chữ 冻 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "đống"

Chữ khác cũng đọc là "đông"

Chữ cùng bộ 冫

Xem cả 61 chữ thuộc bộ 冫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 冻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 冻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 冻 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).