冶
dãHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51B6
- Bộ thủ
- 冫 băng số 15
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dã — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dã" · âm tiết dã
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 冶 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
smelt, fuse metals; cast, found
Chữ khác cũng đọc là "dã"
Chữ cùng bộ 冫
冷lãnh冰băng冬đông凍đống决huyết准chốn凝ngưng凌lăng冲trùng况huống净tịnh凋điêu凑thấu减giảm𠖭lẻo冻đống凉lượng𠘃đọng凜lẫm𠖰dãy冺mẫn𠖾mát𠖿ròng冽liệt凄thê凈tịnh凊thính冼sảng凇tùng凖chuẩn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 冶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 冶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).