野
dãHán Việt · Nôm
nhảNôm
giãNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+91CE
- Bộ thủ
- 里 lý số 166
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dã — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dã" · âm tiết dã
- nhả — Nôm. Chữ cùng âm "nhả" · âm tiết nhả
- giã — Nôm. Chữ cùng âm "giã" · âm tiết giã
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 野 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
open country, field; wilderness
Chữ khác cũng đọc là "dã"
Chữ khác cũng đọc là "nhả"
Chữ khác cũng đọc là "giã"
Chữ cùng bộ 里
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 野
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 野 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 野 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).