里
lịaNôm
lìaNôm
liaNôm
Chữ Nôm U+91CC
- Bộ thủ
- 里 lý số 166
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lịa — Nôm. Chữ cùng âm "lịa" · âm tiết lịa
- lìa — Nôm. Chữ cùng âm "lìa" · âm tiết lìa
- lia — Nôm. Chữ cùng âm "lia" · âm tiết lia
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 里 theo lối Nôm
lìaRời khỏi chỗ vốn gắn chặt hay quan hệ mật thiết.lịaNhanh nhảu, liền liền.liaNém hoặc đưa ngang một cách mạnh mẽ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
unit of distance; village; lane; Kangxi radical 166
Giản thể và phồn thể
Chữ 里 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lịa"
Chữ khác cũng đọc là "lìa"
Chữ khác cũng đọc là "lia"
Chữ cùng bộ 里
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 里
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 里 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 里 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).