Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

釐

liHán Việt
lyHán Việt
hyHán Việt
hiHán Việt
Có âm Hán Việt U+91D0
Bộ thủ
里 lý số 166
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

manage, control; thousandth part of tael

Giản thể và phồn thể

Chữ 釐 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "li"

Xem cả 68 chữ đọc là "li" →

Chữ khác cũng đọc là "ly"

Xem cả 69 chữ đọc là "ly" →

Chữ khác cũng đọc là "hy"

Chữ khác cũng đọc là "hi"

Chữ cùng bộ 里

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 釐

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 釐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).