Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

禧

hỷHán Việt
hỉHán Việt
samHán Việt
hyHán Việt
hiHán Việt
Có âm Hán Việt U+79A7
Bộ thủ
示 số 113
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

happiness; congratulations

Chữ khác cũng đọc là "hỷ"

Chữ khác cũng đọc là "hỉ"

Chữ khác cũng đọc là "sam"

Xem cả 32 chữ đọc là "sam" →

Chữ khác cũng đọc là "hy"

Chữ khác cũng đọc là "hi"

Chữ cùng bộ 示

Xem cả 119 chữ thuộc bộ 示 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 禧

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 禧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).