誒

áiHán Việt · Nôm
aiHán Việt · Nôm
đườngHán Việt · Nôm
hyHán Việt
hiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8A92
Bộ thủ
言 ngôn số 149
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 誒 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

an exclamation of confirmation

Giản thể và phồn thể

Chữ 誒 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "ái"

Xem cả 40 chữ đọc là "ái" →

Chữ khác cũng đọc là "ai"

Chữ khác cũng đọc là "đường"

Xem cả 31 chữ đọc là "đường" →

Chữ khác cũng đọc là "hy"

Chữ khác cũng đọc là "hi"

Chữ cùng bộ 言

Xem cả 478 chữ thuộc bộ 言 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 誒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 誒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).