厘

liHán Việt
lyHán Việt · Nôm
triềnHán Việt
hyHán Việt
hiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5398
Bộ thủ
厂 hán số 27
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 厘 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

manage, control; thousandth part of tael

Giản thể và phồn thể

Chữ 厘 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "li"

Xem cả 68 chữ đọc là "li" →

Chữ khác cũng đọc là "ly"

Xem cả 69 chữ đọc là "ly" →

Chữ khác cũng đọc là "triền"

Chữ khác cũng đọc là "hy"

Chữ khác cũng đọc là "hi"

Chữ cùng bộ 厂

Xem cả 66 chữ thuộc bộ 厂 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 厘

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 厘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).