Chữ Hán Nôm đọc là "hi"
23 chữ có âm đọc "hi" trong tiếng Việt: 21 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hi": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hi"
喜like, love, enjoy; jo…騙swindle, cheat out of…誒an exclamation of con…唏weep or sob; grieve屎Cứt, phân厘manage, control; thou…醯vinegar; pickle; acid忾Lòng căm thù, sự căm …诶an exclamation of con…娭amuse晞dry, expose sun; dawn酅raise feet; town in S…餼sacrificial victim; g…僖Sự sung sướng, sự vui…愾Lòng căm thù, sự căm …曦Ánh sáng mặt trời羲Hơi, khí哞moo禧happiness; congratula…釐manage, control; thou…饩sacrificial victim; g…
Chữ có âm Việt "hi" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).