Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

羲

hyHán Việt
hiHán Việt
Có âm Hán Việt U+7FB2
Bộ thủ
羊 dương số 123
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Hơi, khí.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

surname

Chữ khác cũng đọc là "hy"

Chữ khác cũng đọc là "hi"

Chữ cùng bộ 羊

Xem cả 61 chữ thuộc bộ 羊 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 羲

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 羲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 羲 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).