羲
hyHán Việt
hiHán Việt
Có âm Hán Việt U+7FB2
- Bộ thủ
- 羊 dương số 123
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hy — Hán Việt. Chữ cùng âm "hy" · âm tiết hy
- hi — Hán Việt. Chữ cùng âm "hi" · âm tiết hi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Hơi, khí.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
surname
Chữ khác cũng đọc là "hy"
Chữ khác cũng đọc là "hi"
Chữ cùng bộ 羊
義nghĩa美mỹ羨tiện羊dương羡tiện羣quần群quần羕dạng羞tu羶thiên羯kiết羼sàn羔cao𦍛dáng𦍫chen羪dưỡng羳phiền羮canh羹khương羋can羌cưng羍thát羑nghĩa羒phần羖cổ羙mở羚linh羝dê羢nhung𦎍giòn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 羲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 羲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 羲 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).