羕

dạngHán Việt · Nôm
rạngNôm
dángNôm
nhườngNôm
dườngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7F95
Bộ thủ
羊 dương số 123
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 羕 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

overflow

Chữ khác cũng đọc là "dạng"

Chữ khác cũng đọc là "rạng"

Chữ khác cũng đọc là "dáng"

Chữ khác cũng đọc là "nhường"

Chữ khác cũng đọc là "dường"

Chữ cùng bộ 羊

Xem cả 61 chữ thuộc bộ 羊 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 羕

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 羕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).