dường
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨəŋ˨˩] · Huế [jɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [jɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Cn. nhường) Hầu như.
- Lưng khoang tình nghĩa dường lai láng (Hồ Xuân Hương)
- Trong rèm, dương đã có đèn biết chăng (Chinh phụ ngâm)
Câu ví dụ thêm
- Tom dường như không có vẻ lo lắng.Tom didn't seem to be nervous.
- Tom dường như đã không biết tiếng Pháp.Tom didn't seem to know French.
- Ở đó dường như không cần phải vội đâu.There seems no need to hurry.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "dường"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dường"
dường nhưdiễn tả một cái gì đó không chắc chắndường nàoĐến thế nào.cúng dườngCông đức các lễ vật như thức ăn, hoa, hương, nhang đèn, kinh sách, giáo thuyết dâng lên các chư Phật, chư Bồ Tát để tỏ lòng biết ơn.dường lôiNhư sấm sét đánh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.