dượng

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ương

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [jɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bố dượng (nói tắt; có thể dùng để xưng gọi).
  2. Chồng của cô hay chồng của dì (có thể dùng để xưng gọi).

Câu ví dụ

  • Dượng của Sami tương đối ngầuSami's stepdad was pretty cool.
  • Dượng yêu lũ thằn lằn khi nó hóa thành giày và thắt lưng.Uncle loves the lizards when they turn into shoes and belts.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 丈.

Chữ Hán đọc là "dượng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dượng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stepfather; uncle (by marriage)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

dượngâm đầu d · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.