Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨəŋ˨˩ ɲɨ˧˧] · Huế [jɨəŋ˦˩ ɲɨ˧˧] · Sài Gòn [jɨəŋ˨˩ ɲɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- diễn tả một cái gì đó không chắc chắn
- có vẻ như
- có thể là
- Dường như anh ấy đã hồi phục hoàn toàn sau chấn thương.
Câu ví dụ thêm
- Tom dường như không có vẻ lo lắng.Tom didn't seem to be nervous.
- Tom dường như đã không biết tiếng Pháp.Tom didn't seem to know French.
- Ở đó dường như không cần phải vội đâu.There seems no need to hurry.
"dường như" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | seem · it seems |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 似乎 sì hū · 仿佛 fǎng fú |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 듯 deut |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | sembrare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dường như" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.