Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cúng dường

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kʊwŋ͡m˧˦ zɨəŋ˨˩] · Huế [kʊwŋ͡m˦˧˥ jɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [kʊwŋ͡m˦˥ jɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Công đức các lễ vật như thức ăn, hoa, hương, nhang đèn, kinh sách, giáo thuyết dâng lên các chư Phật, chư Bồ Tát để tỏ lòng biết ơn.
    • Cúng dường đúng cách để có nhiều công đức.

Cấu tạo âm tiết

cúngâm đầu c · vần ung · thanh sắc
dườngâm đầu d · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cúng dường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.