羹
khươngHán Việt
canhHán Việt · Nôm
langHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7FB9
- Bộ thủ
- 羊 dương số 123
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khương — Hán Việt. Chữ cùng âm "khương" · âm tiết khương
- canh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "canh" · âm tiết canh
- lang — Hán Việt. Chữ cùng âm "lang" · âm tiết lang
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Nước luộc thịt, nước xuýt.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 羹 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
soup, broth
Chữ khác cũng đọc là "khương"
Chữ khác cũng đọc là "canh"
Chữ khác cũng đọc là "lang"
Chữ cùng bộ 羊
義nghĩa美mỹ羨tiện羊dương羡tiện羣quần群quần羕dạng羞tu羶thiên羯kiết羼sàn羔cao𦍛dáng𦍫chen羪dưỡng羳phiền羮canh羋can羌cưng羍thát羑nghĩa羒phần羖cổ羙mở羚linh羝dê羢nhung𦎍giòn𦎛gương
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 羹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 羹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 羹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).