Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

莨

langHán Việt
lươngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+83A8
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Chỉ sử dụng trong 莨菪 (làngdàng).
  2. Chỉ sử dụng trong 薯莨 và 莨綢/莨绸 (liángchóu).
  3. (Thực vật) Pennisetum alopecuroides.
  4. (Thực vật) Cây kê vàng.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 莨 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

herb, Scopolia japonica

Chữ khác cũng đọc là "lang"

Chữ khác cũng đọc là "lương"

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 莨

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 莨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 莨 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).