惊

kinhHán Việt
lươngHán Việt
kiêngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+60CA
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 惊 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

frighten, surprise, startle

Giản thể và phồn thể

Chữ 惊 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "kinh"

Xem cả 30 chữ đọc là "kinh" →

Chữ khác cũng đọc là "lương"

Chữ khác cũng đọc là "kiêng"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 惊

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 惊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).