量

lườngHán Việt · Nôm
lượngHán Việt · Nôm
lươngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+91CF
Bộ thủ
里 lý số 166
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Tính từ
  1. Bao dung, mở rộng tấm lòng.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 量 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

measure, quantity, capacity

Chữ khác cũng đọc là "lượng"

Chữ khác cũng đọc là "lương"

Chữ cùng bộ 里

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 量

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 量 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 量 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).