魉
lượngHán Việt
lưỡngHán Việt
Có âm Hán Việt U+9B49
- Bộ thủ
- 鬼 quỷ số 194
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lượng — Hán Việt. Chữ cùng âm "lượng" · âm tiết lượng
- lưỡng — Hán Việt. Chữ cùng âm "lưỡng" · âm tiết lưỡng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a kind of monster
Giản thể và phồn thể
Chữ 魉 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lượng"
Chữ khác cũng đọc là "lưỡng"
Chữ cùng bộ 鬼
鬼quỷ魂hồn魔ma魄phách𩲡quỷ魏nguy魋đồi魎lượng魑si𩱻quẻ𩲉mị魃bạt魅mị魆huất𩳊ranh魈tiêu魊vực魌khi魍doanh𩳴quẻ魐giam𩴬mẽ魗xú魙tiệm魇yểm鬽mị𩱿mị𩲀mị𩲆mị𩲈mị
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 魉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 魉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).