魈

tiêuHán Việt
tiềuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9B48
Bộ thủ
鬼 quỷ số 194
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 魈 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

mischievous, one footed spirit that dwells in the mountains

Chữ khác cũng đọc là "tiêu"

Xem cả 103 chữ đọc là "tiêu" →

Chữ khác cũng đọc là "tiều"

Chữ cùng bộ 鬼

Xem cả 58 chữ thuộc bộ 鬼 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 魈

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 魈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).