tiều
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˨˩] · Huế [tiw˦˩] · Sài Gòn [tiw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người đốn củi trên rừng.
- Ông tiều, chú tiều:.
- Lom khom dưới núi tiều vài chú (Bà Huyện Thanh Quan)
- X. Tườu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "tiều"
礁man, tiêu, tiều癄tiều瞧tiêu, tiều焦tiêu, tiều燋tiêu, tiều顦tiều谯tiếu, tiêu, tiều樵tiều憔tiễu, tiêu, tiều嫶tiều譙tiếu, tiêu, tiều蘸tiếu, tiều, trám湫bàng, tiểu, tiều, tưu礁tiều瞧tiều湫tiểu, tiều, tưu
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tiều"
Tiều phu núi NaTruyền kỳ mạn lục.tiều tụyCó dáng vẻ tàn tạ, xơ xác đến thảm hại.tiều phuNgười đốn củi trên rừng.Tiều ChâuĐịa cấp thị Quảng Đông../..tục tặc tục tiềuĐi đứng thung dung.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.