礁
manHán Việt
tiêuHán Việt · Nôm
tiềuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7901
- Bộ thủ
- 石 thạch số 112
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- man — Hán Việt. Chữ cùng âm "man" · âm tiết man
- tiêu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tiêu" · âm tiết tiêu
- tiều — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tiều" · âm tiết tiều
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 礁 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
reef; jetty; submerged rocks
Chữ khác cũng đọc là "man"
Chữ khác cũng đọc là "tiêu"
Xem cả 103 chữ đọc là "tiêu" →
Chữ khác cũng đọc là "tiều"
Chữ cùng bộ 石
磊tuân碎thỏi研nghiên石thạch破vỡ硬ngạnh礦khoáng碑bi碰tịnh碗oản礎sở砍khảm碧bích確xác磅bàn碌lựu磁từ磨ma磋tha磚chuyên礙ngại碍ngại碼mã砌xế砰phanh砸tạp础sở确sác碱kiểm砲pháo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 礁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 礁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).